 | soutenir; appuyer; apporter son soutien à; donner son appui à |
|  | ủng hộ một đề nghị |
| appuyer une proposition |
|  | ủng hộ một người ra ứng cử |
| appuyer un candidat à une élection; soutenir une candidature |
|  | ủng hộ chính phủ |
| apporter son soutien au gouvernement |
|  | người ủng hộ |
|  | (thể dục thể thao) supporter (d'un sportif, d'une équipe) |